5 2 Votes

Từ vựng khác nhau giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ

Trong quá trình học tiếng Anh, không ít bạn sẽ thắc mắc về sự khác nhau giữa tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ. Hai ngôn ngữ tiếng Anh này có sự khác nhau trong một số từ ngữ sử dụng. Trong bài này chúng ta sẽ cùng học những từ thường gặp trong cuộc sống hàng ngày.

Mỹ   Anh Nghĩa
Apartment /ə’pɑ:tmənt/   Flat /flæt/ căn hộ
Cab /kæb/   Taxi /’tæksi/ xe taxi
Can /kæn/   Tin /tin/ hộp thiếc, hộp sắt, lon
Candy /’kændi/   Sweet /swi:t/ kẹo
Chips /tʃip/   Crisps /krips/ khoai tây chiên thái lát
Closet /’klɔzit/   Wardrobe /’wɔ:droub/ tủ quần áo
Cookie /’kuki/   Biscuit /’biskit/ bánh quy
Corn /kɔ:n/   Maize /meiz/ ngô
Diaper /’daiəpə/   Nappy /næpi/ bỉm
Drapes /dreip/   Curtains /’kə:tn/ rèm
Overalls /’ouvərɔ:l/   Dungarees /,dʌɳgə’ris quần yếm
Elevator /’eliveitə/   Lift /lift/ thang máy
Eraser /i’reizər/   Rubber /’rʌbə/ cục tẩy
Fall /fɔ:l/   Autumn /’ɔ:təm/ mùa thu
Faucet /’fɔ:sit/   Tap /tæp/ vòi (nước)
Flashlight /flæʃ lait/   Torch /’tɔ:tʃ/ đèn pin
Fries /frais/   Chips /tʃips/ khoai tây chiên
Garbage /’gɑ:bidʤ/   Rubbish /’rʌbiʃ/ rác rưởi
Gasoline /’gæsəli:n/   Petrol /’petrəl/ xăng
Highway /’haiwei/   Motorway /’moutəwei/ xa lộ
Hood /hud/   Bonnet /’bɔnit/ nắp ca pô ô tô
Jello /’dʤelo/   Jelly /’dʤeli/ thạch
License plate /’laisəns pleit/   Number plate /’nʌmbə pleit/ biển số xe
Line /lain/   Queue /kju:/ hàng (người, xe..)
Mail /meil/   Post /poust/ thư từ, bưu kiện
Movie /’mu:vi/   Film /film/ phim ảnh
Pajamas /pə’dʒɑ:məz/   Pyjamas /pə’dʒɑ:məz/ bộ quần áo ngủ
Pants /pænts/   Trousers /’trauzəz/ cái quần
Scotch tape /skɔtʃ teip/   Sellotape /’selouteip/ băng dính
Sidewalk /’saidwɔ:k/   Pavement /’peivmənt/ vỉa hè
Sneakers /’sni:kəs/   Trainers /treinə/ giày đế kếp
Soccer /’sɔkə/   Football /’futbɔ:l/ bóng đá
Stove /stouv/   Cooker /’kukə/ lò, bếp
Subway /’sʌbwei/   Underground /’ʌndəgraund/ xe điện ngầm
Tire /’taiə/   Tyre /’taiə/ lốp xe
Truck /trʌk/   Lorry /’lɔri/ xe tải
Trunk /trʌɳk/   Boot /bu:t/ cốp xe (ô tô)
Vacation /və’keiʃn/   Holiday /’hɔlədi/ ngày nghỉ, ngày lễ
Vest /vest/   Waistcoat /’weiskout/ áo gi lê
Windshield wiper /’wind∫i:ld ‘waipə/   Windscreen wiper /’windskri:n ‘waipə/ kính chắn gió xe hơi
Yard /jɑ:d/   Garden /’gɑ:dn/ sân, vườn
Zipper /’zipə/   Zip /zip/ khóa kéo

 



Đánh giá

Từ khóa: Từ vựng

Bài viết tương tự

Ý kiến bạn đọc

Luyện nói trực tiếp

Chủ đề: Cambridge Flyers lesson 8

5/24/2018 1:00:00 PM Tham gia

Chủ đề: Cambridge Movers- lesson 10

5/14/2018 1:00:00 PM Tham gia

Chủ đề: Cambridge Movers- lesson 9

5/10/2018 1:00:00 PM Tham gia
Chủ đề hot