4.5 2 Votes

Một số thuật ngữ viết tắt ngành Xuất nhập khẩu

 

Airway Bill (AWB): Vận đơn hàng không

BIC code (BIC): Mã định dạng ngân hàng

Bill of Exchange = Draft (BE): Hối phiếu

Bill of Lading (B/L): Vận đơn đường biển

Bunker Adjustment Factor (BAF): Phụ phí nhiên liệu

Cargo Outturn Report (COR): Biên bản hàng đổ vỡ hư hỏng

Carriage and Insurance paid (CIP): Cước phí và bảo hiểm trả tới

Carriage paid to (CPT): Cước phí trả tới

Cash against Documents (CAD): Phương thức giao chứng từ nhận tiền ngay

Cash on Delivery (COD): Phương thức giao hàng nhận tiền ngay

Certificate of Origin (C/O): Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa

Certificate of Quality (C/Q): Giấy chứng nhận chất lượng

Certificate of short landed cargo (CSC): Giấy chứng nhận hàng thiếu

Combined Transport Operator (CTO): Người kinh doanh vận tải đa phương thức

Container Freight Service (CFS): Phí gom/ chia hàng lẻ

Container Imbalance Charge (CIC): Phí mất cân đối vỏ container

Container yard (CY): Bãi container tại cảng biển

Cost and Freight (CFR): Tiền hàng và cước phí

Cost, Insurance and Freight (CIF): Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí

Change of Destination (COD): Phụ phí thay đổi nơi đến

Delivered at Place (DAP): Giao tại nơi đến

Delivered at Terminal (DAT): Giao tại bến

Delivered Duty Paid (DDP): Giao hàng đã nộp thuế

Delivery Order (D/O): Lệnh giao hàng

Destination Delivery Charge (DDC): Phụ phí giao hàng tại cảng đến

Documents Against Acceptance (D/A): Chấp nhận thanh toán trao chứng từ

Documents Against Payment (D/P): Thanh toán trao chứng từ

Drafts (B/E): Hối phiếu

Ex Work (EXW): Giao hàng tại xưởng

Fédération Internationale Asociation de (FIATA): Liên đoàn quốc tế các nhà giao nhận hàng hóa

FIATA B/L (FBL): Vận đơn của FIATA

Forwarder's Cargo Receipt (FCR): Vận đơn của người giao nhận

Free Alongside Ship (FAS): Giao dọc mạn tàu

Free Carrier (FCA): Giao cho người chuyên chở

Free on Board (FOB): Giao lên tàu

Full container Load (FCL/FCL): Phương pháp gửi hàng chẵn bằng container

Good Storage Practice (GPS): Thực hành tốt bảo quản

Harmonized System Codes (HS Code): Mã HS

House Airway Bill (HAWB): Vận đơn nhà

International Commercial Terms (Incoterms): Điều kiện thương mại quốc tế

International Chamber of Commercial (ICC): Phòng thương mại quốc tế

Less than container Load (LCL/LCL): Phương pháp gửi hàng lẻ bằng container

Letter of Credit (L/C): Thư tín dụng

Long ton (LT): Tấn dài (1016,46kg) theo hệ Anh

Mail Transfer (M/T): Chuyển tiền bằng thư

Marine Vessel, Ocean Vessel (M/V, O/V): Tàu (biển) chở hàng

Master Airway Bill (MAWB): Vận đơn chủ

Material safety data sheet (MSDS): Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất

Metric ton (MT): Tấn mét (1000kg)

Minimum Order Quantity (MOQ): Số lượng đặt hàng tối thiểu

Multimodal Transport Operator (MTO): Người kinh doanh vận tải đa phương thức

Notice of abandonment (NOA): Tuyên bố từ bỏ hàng

Packing List (PL): Phiếu đóng gói hàng

Pro Forma Invoice (P/I): Hóa đơn chiếu lệ

Purchase Order (P/O): Đơn đặt hàng

Report on Receipt of cargos (ROROC): Biên bản kết toán nhận hàng

Sales contract (S/C): Hợp đồng mua hàng

Short ton (ST): Tấn ngắn (907,18kg) theo hệ Mỹ

Society for Worldwide Interbank and Financial Telecommunication (SWIFT): Hiệp hội viễn thông liên ngân hàng và tài chính quốc tế

Telegraphic Transfer (T/T): Chuyển tiền bằng điện

Telegraphic Transfer Reimbursement (TTR): Chuyển tiền bằng điện có bồi hoàn (sử dụng trong thanh toán bằng L/C, ngân hàng chiết khấu được phép đòi hoàn trả bằng điện)

Terminal handling Charges (THC): Phí xếp dỡ tại bến bãi

The Uniform Custom and Practice for Documentary Credits (UCP): Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ

Uniform Rules for Bank-to-Bank Reimbursements Under Documentary Credit (URR): Quy tắc thống nhất về hoàn trả tiền giữa các ngân hàng theo tín dụng chứng từ

Uniform Rules for Collection (URC): Quy tắc thống nhất về nhờ thu

Vietnam Chamber of Commerce and Industry (VCCI): Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam

Vietnam International Arbitration Centre (VIAC): Trung tâm trọng tài quốc tế Việt Nam

Voluntary Export Restraints (VERs): Hạn chế xuất khẩu tự nguyện

Voyage charter party (C/P): Hợp đồng thuê tàu chuyến



Đánh giá

Bài viết tương tự

Ý kiến bạn đọc

Luyện nói trực tiếp

Chủ đề: Cambridge Movers- lesson 32

10/29/2018 1:00:00 PM Tham gia

Chủ đề: Cambridge Movers- lesson 31

10/22/2018 1:00:00 PM Tham gia

Chủ đề: Cambridge Movers- lesson 30

10/15/2018 1:00:00 PM Tham gia
Chủ đề hot