5 2 Votes

Câu nói và từ vựng về thời tiết

what's the weather like?: thời tiết thế nào?
cloudy: nhiều mây
windy: nhiều gió
foggy: có sương mù
stormy: có bão
raining: đang mưa
it's not a very nice day: hôm nay trời không đẹp lắm
what a terrible day!: hôm nay trời chán quá!
what miserable weather!: thời tiết hôm nay tệ quá!
it's starting to rain: trời bắt đầu mưa rồi
it's stopped raining: trời tạnh mưa rồi
it's pouring with rain: trời đang mưa to lắm
it's raining cats and dogs: trời đang mưa như trút nước
there's not a cloud in the sky: trời không gợn bóng mây
the sky's overcast: trời u ám
it's clearing up: trời đang quang dần
the sun's just gone in: mặt trời vừa bị che khuất
there's a strong wind: đang có gió mạnh
the wind's dropped: gió đã bớt mạnh rồi
that sounds like thunder: nghe như là sấm
that's lightning: có chớp
we had a lot of heavy rain this morning : sáng nay trời mưa to rất lâu
Tornado (n): lốc xoáy 
Typhoon (n): bão to
Wind Chill (n): gió rét
Torrential rain: mưa lớn, nặng hạt
FLOOD: LŨ, LỤT, NẠN LỤT
- The Flood; Noah's Flood — nạn Hồng thuỷ
LIGHTNING: Chớp, tia chớp
- Lightning arrester: Cột thu lôi
THUNDER: Sấm, sét
- Thunderbolt: Tiếng sét, tia sét
- Thunderstorm: Bão tố có sấm sét, cơn giông
- Thundershower: Mưa rào có sấm sét
Rain-storm/rainstorm: Mưa bão
STORM/TYPHOON/HURRICANE/CYCLONE: CƠN BÃO
- STORM: Bão, giông tố (dông tố) - từ gọi chung cho các cơn bão
- TYPHOON: Bão, siêu bão (dùng để gọi các cơn bão ở Thái Bình Dương trong đó có Việt Nam, Nhật Bản...)
- HURRICANE: Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Đại Tây Dương đặc biệt là ở Mỹ)
- CYCLONE/TROPICAL CYCLONE/TORNADO: Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Tây Nam Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương)



Đánh giá

Từ khóa: Từ vựng

Bài viết tương tự

Ý kiến bạn đọc

Luyện nói trực tiếp

Chủ đề: Oxford Discover 1 - Seasons

11/1/2018 1:00:00 PM Tham gia

Chủ đề: Daily Conversation Elementary - Pets

10/29/2018 1:00:00 PM Tham gia

Chủ đề: Oxford Discover 1 - My friend, Anak

10/25/2018 1:00:00 PM Tham gia
Chủ đề hot